XEM NGÀY TỬ VI TỨ TRỤ TƯỚNG SỐ SÁCH QUÝ SÁCH NÓI

Hành: Thổ Loại: Tùy tinh Đặc Tính: Phong lưu khoái lạc, u mê, sinh nở, dễ tin Phụ Tinh. Sao thứ 11 trong 12 sao thuộc vòng sao Trường...
Sao Thai

Tử Vi, Tứ Trụ, Xem Tướng, Gieo quẻ, Xem bói

Hành: ThổLoại: Tùy tinhĐặc Tính: Phong lưu khoái lạc, u mê, sinh nở, dễ tin
Phụ Tinh. Sao thứ 11 trong 12 sao thuộc vòng sao Trường Sinh theo thứ tự: Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng.

Ý Nghĩa Thai Ở Cung Mệnh
Tính Tình
Sao Thai ở Mệnh là người ham vui, thích chơi bời, phóng đãng, dễ tin người, nhẹ dạ, tính tình không dứt khoát, khó cầu công danh, thi cử.
Ý Nghĩa Của Thai Ở Các Cung
Sao Thai tọa thủ ở bất cứ cung nào, Thai gặp Tuần Triệt án ngữ hay gặp sát bại tinh hội họp thì cũng có nghĩa mới lọt lòng mẹ đã đau yếu quặt quẹo, hoặc sinh thiếu tháng hoặc lúc sinh gặp khó khăn, phải áp dụng phương pháp cực đoan.
Ý Nghĩa Thai Ở Cung Tử Tức

  • Thai, Không Kiếp: Trụy thai, sẩy thai, hoặc sinh con rất khó, hoặc sinh con chết trước hay trong khi lọt lòng mẹ, hoặc sát con.
  • Thai, Nguyệt: Có con cầu tự mới nuôi được.
  • Thai, Nhật Nguyệt: Có con sinh đôi.
  • Thai, Quả: Giảm bớt số con.
  • Thai, Phục, Vượng, Tướng: Có con riêng rồi mới lấy nhau hoặc có con hoang, có con dị bào.
Ý Nghĩa Thai Ở Cung Phu Thê
  • Vợ chồng ưa thích vui chơi, văn nghệ, phong lưu tài tử.
Ý Nghĩa Thai Ở Cung Huynh Đệ
  • Có anh chị em dị bào, hoặc anh em nuôi, anh chị em song thai.
Sao Thai Khi Vào Các Hạn
  • Hạn gặp sao Thai, Mộc Dục, Long Trì, Phượng Các, là hạn sinh con. Nếu sao Thai gặp Địa Kiếp là hạn khó sinh con, hoặc thai nghén có bệnh tật.

Về Menu

Sao Thai


大连外国语培训 女子高生 すごい オレンブルク 馬 麻疹 神奈川 가금 난계대 질병 調薪幅度 竹議會 客廳收納櫃 初日診所門診時間 шахтар лнз 欧洲花园蜗牛 げーむのつぼ 線上電影 正宗四川担担麵 迪卡農成品減 한신테이프 포장용 Ð Г 森岡清美 xem Trạng Hội Chọi Trâu Đồ Sơn ở Hải Phòng 奥平亜美衣 臨櫃匯款要帶什麼 上海市高级人民法浣 슬리피지란 太宰治の兄 赤木鮮魚店 架空読み方 欧洲杯冠军奖金安卓版 ドンキ えびせん коэффициент 全国四个区域 訪視費 規定 Đa 半開玫瑰花 東京理科大学 錦糸町 御徒町 茅台刘小谦 пеперони 新宿 赤坂見附 Sao thiên sứ 起こす 類語 住田 紗里 长江 学校 初中 红帆课堂现真效 태강씨티 오피스텔 관리비 蛇口の栓とは 厨席鞠黔做 ランチュウ بحث عن الخلع 呆然 類語